BẢNG GIÁ CRM KẾT HỢP TỔNG ĐÀI THÔNG MINH
Tổng đài
40.000
đồng
/người dùng/tháng
Dành cho mô hình kinh doanh nhỏ, người bắt đầu kinh doanh hoặc người kinh doanh solo.
Bao gồm các tính năng:
Tổng đài gọi điện
Quản lý khách hàng
Tự động hóa (miễn phí 100 credits/ tháng)
Mobile App
Dashboard (Báo cáo)
CRM Standard
80.000
đồng
/người dùng/tháng
Dành cho mô hình kinh doanh chuyên nghiệp, chuyên môn hóa và tự động hóa quy trình.
Bao gồm toàn bộ các tính năng gói Tổng đài và các tính năng:
Các tính năng của gói Tổng đài
Đa kênh (10 kênh)
Tự động hóa (miễn phí 200 credits/tháng)
Lựa chọn 3/9 tính năng nâng cao
Đơn hàng & Sản phẩm
Cơ hội bán hàng
Công việc
Lịch hẹn
Ticket
Xây dựng, theo dõi KPI nhân viên
Chiến dịch gọi điện Telesales
Chiến dịch tin nhắn ZNS/SMS
CRM Advanced
150.000
đồng
/người dùng/tháng
Dành cho mô hình kinh doanh lớn, nhiều kênh bán & cần sử dụng dịch vụ cao cấp.
Bao gồm toàn bộ các tính năng gói Tổng đài và toàn bộ 9/9 tính năng nâng cao:
Các tính năng của gói Tổng đài
Đa kênh (10 kênh)
Tự động hóa (miễn phí 200 credits/tháng)
Đơn hàng & Sản phẩm
Cơ hội bán hàng
Quản lý kho hàng
Công việc
Lịch hẹn
Ticket
Xây dựng, theo dõi KPI nhân viên
Chiến dịch gọi điện Telesales
Chiến dịch tin nhắn ZNS/SMS


Gọi tự động hàng loạt
DỊCH VỤ CALLBOT
2.000.000
VND
Hạn sử dụng: 45 ngày
Không ưu đãi cước gọi
Không ưu đãi kịch bản
5.000.000
VND
Hạn sử dụng: 3 tháng
Giảm giá 10 đ/block
1 kịch bản miễn phí
20.000.000
VND
Hạn sử dụng: 3 tháng
Giảm giá 25 đ/block
2 kịch bản miễn phí
50.000.000
VND
Hạn sử dụng: 12 tháng
Giảm giá 35 đ/block
4 kịch bản miễn phí
100.000.000
VND
Hạn sử dụng: 12 tháng
Giảm giá 55 đ/block
6 kịch bản miễn phí
200.000.000
VND
Hạn sử dụng: 12 tháng
Giảm giá 65 đ/block
8 kịch bản miễn phí
PHÍ HOTLINE HAI CHIỀU
| Loại phí | Đơn vị tính | Chi phí (VNĐ) | |
|---|---|---|---|
| Vinaphone | Số cố định | ||
| Phí cài đặt | Đầu số | Miễn phí | Miễn phí |
| Phí duy trì | Đầu số/tháng | 90,000 | 22,000 |
| Cước gọi nội mạng | Phút | 550 | 660 |
| Cước gọi ngoại mạng | Phút | 850 | 660 |
PHÍ HOTLINE HAI CHIỀU
| Loại phí | Đơn vị tính | Chi phí (VNĐ) | |
|---|---|---|---|
| Phí cài đặt | Mẫu ZNS | Miễn phí | |
| Tin ZNS | Loại 1 - ZNS xác thực | Tin | 330 |
| Loại 2 - ZNS yêu cầu thanh toán | Tin | 330 | |
| Loại 3 - Các loại còn lại | Tin | 220 | |
| Nút thao tác | Liên hệ tư vấn | ||
| Hình ảnh | Liên hệ tư vấn | ||